嗒爾

tháp nhĩ

Hán Việt: tháp nhĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 嗒 (tháp) + 尔 (nhĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗒丧 · 嗒喪 · 嗒然 · 尔刚 · 尔后 · 尔尔 · 尔德 · 尔曹