嗒爾 tháp nhĩ Hán Việt: tháp nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 嗒 (tháp) + 尔 (nhĩ)Hán Việttháp nhĩCấu tạo嗒 + 尔 · tháp + nhĩ nghĩa thành phần: tháp + nhĩ Từ liên quan Gần nghĩa嗒丧 · 嗒喪 · 嗒然 · 尔刚 · 尔后 · 尔尔 · 尔德 · 尔曹