尔德

ěr dénhĩ đức

Hán Việt: nhĩ đức · Pinyin: ěr dé

Tổng quan

Lễ Eid (Hồi giáo)

Cấu tạo: 爾 (nhĩ) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Eid
  • Google Alex v6 lễ Eid
  • Tần suất từ Lễ Eid (Hồi giáo)

Eng

  • Cihui Eid (Islam)
  • Tần suất từ Eid (Islam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尔刚 · 尔后 · 尔尔 · 尔曹 · 尔来 · 尔格 · 尔等 · 尔雅