嗓门眼

sǎng mén yǎntảng môn nhãn

Hán Việt: tảng môn nhãn · Pinyin: sǎng mén yǎn

Tổng quan

cổ họng

Cấu tạo: 嗓 (tảng) + 門 (môn) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổ họng

Eng

  • Cihui throat

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗓门 · 嗓门儿 · 嗓门大 · 嗓门喊破 · 嗓门沙哑