嗫吺

niè dōu

Pinyin: niè dōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.啰嗦。

Cấu tạo: 囁 (chiếp) + 吺

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.啰嗦。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗫呫 · 嗫嗫 · 嗫嚅 · 吺哆 · 吺誻 · 嗫唲 · 嗫喋 · 囁唲