嘂号 jiào hào Pinyin: jiào hào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.号叫。 Cấu tạo: 嘂 + 號 (hào)Pinyinjiào hàoCấu tạo嘂 + 號 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.号叫。 Từ liên quan Gần nghĩa号丧 · 号令 · 号兵 · 号叫 · 号召 · 号咷 · 号哭 · 号啕