嘉善
gia thiện
Hán Việt: gia thiện · Pinyin: jiā shàn
Tổng quan
huyện Gia Thiện, Gia Hưng 嘉興
1.犹言吉祥太平。 2.善良,美好。 3.谓赞美善人。
Nghĩa
Việt
- Cihui 嘉兴, Chiết Giang
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言吉祥太平。 2.善良,美好。 3.谓赞美善人。
Eng
- Cihui Jiashan county in Jiaxing 嘉興; 嘉兴, Zhejiang
Đức
- Handedict Jiashan (Ort in Zhejiang) (Eig, Geo)