嘘骂

hư mạ

Hán Việt: hư mạ

Tổng quan

(động vật học) ngỗng, ngỗng cái, thịt ngỗng, người ngốc nghếch, người khờ dại, (xem) swan, (xem) bo, tham lợi trước mắt, bàn là cổ ngỗng (của thợ may)

Cấu tạo: 噓 (hư) + 罵 (mạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế nhạo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi goose

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘘唏 · 嘘嘘 · 嘘声 · 噓唏 · 罵架 · 罵詈 · 骂人 · 骂名