嘩傳 hoa truyện Hán Việt: hoa truyện Tổng quan Cấu tạo: 哗 (hoa) + 传 (truyện)Hán Việthoa truyệnCấu tạo哗 + 传 · hoa + truyện nghĩa thành phần: hoa + truyện Từ liên quan Gần nghĩa传下 · 传世 · 传习 · 传产 · 传人 · 传代 · 传令 · 传位