嘮噪

láo zàolao táo

Hán Việt: lao táo · Pinyin: láo zào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓喜欢多言,说话絮絮不休。

Cấu tạo: 嘮 (lao) + 噪 (táo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘮叨 · 嘮嗑 · 唠扯 · 嘮扯 · 噪聲 · 噪雜 · 噪點 · 噪音