嘻皮笑臉

xī pí xiào liǎn hi bì tiếu kiểm

Hán Việt: hi bì tiếu kiểm · Pinyin: xī pí xiào liǎn

Tổng quan

xem 嬉皮笑臉|嬉皮笑脸

Cấu tạo: (hi) + (bì) + (tiếu) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 嬉皮笑臉|嬉皮笑脸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①形容嘻嘻哈哈的样子。②形容轻薄嘻笑的样子。③形容谄笑讨好的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容嘻嘻哈哈的样子。 2.形容轻薄嘻笑的样子。 3.形容谄笑讨好的样子。

Eng

  • CC-CEDICT see 嬉皮笑臉|嬉皮笑脸[xi1 pi2 xiao4 lian3]
  • Cihui see 嬉皮笑臉|嬉皮笑脸

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

油腔滑调

Từ trái nghĩa

一本正经