一本正经
nhất bổn chánh kinh
Hán Việt: nhất bổn chánh kinh · Pinyin: yī běn zhèng jīng
Tổng quan
rất nghiêm túc , mặt không biểu cảm chững chạc đàng hoàng; trịnh trọng; trang nghiêm。形容很規矩,很莊重。
原指一部合乎道德规范的经典。后用以形容态度庄重严肃,郑重其事。有时含讽刺意味。
一部正規的經典。形容人態度莊重認真。如:「看他說得一本正經的樣子,不像是開玩笑。」
Nghĩa
Việt
- Cihui rất nghiêm túc
- Biên soạn always serious
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原指一部合乎道德规范的经典。后用以形容态度庄重严肃,郑重其事。有时含讽刺意味。
Eng
- Cihui (idiom) in deadly earnest; deadpan
Đức
- Handedict seriös