一本正經

yī běn zhèng jīng nhất bổn chánh kinh

Hán Việt: nhất bổn chánh kinh · Pinyin: yī běn zhèng jīng

Tổng quan

rất nghiêm túc | mặt không biểu cảm chững chạc đàng hoàng; trịnh trọng; trang nghiêm。形容很規矩,很莊重。

Cấu tạo: (nhất) + (bổn) + (chánh) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất nghiêm túc | mặt không biểu cảm chững chạc đàng hoàng; trịnh trọng; trang nghiêm。形容很規矩,很莊重。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指一部合乎道德规范的经典。后用以形容态度庄重严肃,郑重其事。有时含讽刺意味。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容态度庄重严肃。有时带有讽刺意味别老是那么一本正经的。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指一部合乎道德规范的经典◇用以形容态度庄重严肃,郑重其事。有时含讽刺意味。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) in deadly earnest; deadpan
  • Cihui (idiom) in deadly earnest; deadpan

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不苟言笑 · 道貌岸然

Từ trái nghĩa

嘻皮笑脸 · 油嘴滑舌 · 油头滑脑 · 油腔滑调