油腔滑調
du khang hoạt điều
Hán Việt: du khang hoạt điều · Pinyin: yóu qiāng huá diào
Tổng quan
thiếu thành thật và hời hợt (bài viết hoặc bài nói) | dẻo miệng | lẻo mép nói năng ngọt xớt; ăn nói đưa đẩy。形容人說話輕浮油滑。
Nghĩa
Việt
- Cihui thiếu thành thật và hời hợt (bài viết hoặc bài nói) | dẻo miệng | lẻo mép nói năng ngọt xớt; ăn nói đưa đẩy。形容人說話輕浮油滑。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容说话轻浮油滑,不诚恳,不严肃。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话或行文浮滑不实。
Eng
- CC-CEDICT flippant and insincere (piece of writing or speech)|glib-tongued|oily
- Cihui flippant and insincere (piece of writing or speech); glib-tongued; oily