噪鹛

Tổng quan

Cấu tạo: 噪 (táo) + 鶥

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khướu
  • Biên soạn laughing thrush M:²zhī

Eng

  • Cihui 噪鶥 àoméi n. <zoo.> laughing thrush M:²zhī
  • Tần suất từ n. <zoo.> laughing thrush M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

噪声 · 噪杂 · 噪点 · 噪音 · 噪鹃 · 噪狂者 · 噪音盒 · 噪声污染