噭唃 jiào gǔ Pinyin: jiào gǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高声歌唱。 Cấu tạo: 噭 (khiếu) + 唃Pinyinjiào gǔCấu tạo噭 + 唃 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高声歌唱。 Từ liên quan Gần nghĩa噭1. · 噭2. · 唃唃 · 唃噁 · 唃笑 · 噭号 · 噭呼 · 噭咷