噴氣式戰鬥機
phún khí thức chiến đấu ki
Hán Việt: phún khí thức chiến đấu ki · Pinyin: pēn qì shì zhàn dòu jī
Tổng quan
Cấu tạo: 噴 (phún) + 氣 (khí) + 式 (thức) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 機 (ki)
Hán Việt: phún khí thức chiến đấu ki · Pinyin: pēn qì shì zhàn dòu jī
Cấu tạo: 噴 (phún) + 氣 (khí) + 式 (thức) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 機 (ki)