噴火搶

phún hỏa thưởng

Hán Việt: phún hỏa thưởng

Tổng quan

Súng phun lửa

Cấu tạo: 喷 (phún) + 火 (hỏa) + 抢 (thưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 súng phun lửa

Từ liên quan

Gần nghĩa

喷火口 · 喷火器 · 喷火的 · 噴火山 · 喷火 · 喷火山口 · 噴火 · 喷火口状的