嚇殺 xià shā·hách sát Hán Việt: hách sát · Pinyin: xià shā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.吓死。谓受惊之甚。 Cấu tạo: 嚇 (hách) + 殺 (sát)Pinyinxià shāHán Việthách sátTừ loạiđộngCấu tạo嚇 + 殺 · hách + sát nghĩa thành phần: hách + sát Nghĩa ViệtBiên soạn v. frighten to deathEngCihui 嚇殺 èshā v. frighten to death Từ liên quan Gần nghĩa嚇人 · 嚇倒 · 嚇傻 · 吓吓 · 嚇唬 · 嚇壞 · 嚇得 · 嚇昏