嚣张气焰

xiāo zhāng qì yànhiêu trương khí diễm

Hán Việt: hiêu trương khí diễm · Pinyin: xiāo zhāng qì yàn

Tổng quan

thái độ kiêu căng

Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 張 (trương) + 氣 (khí) + 焰 (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách thức đe dọa
  • Tần suất từ thái độ kiêu căng , cách thức đe dọa

Eng

  • Cihui (idiom) overweening attitude; threatening manner
  • Tần suất từ (idiom) overweening attitude; threatening manner

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚣张一时 · 气焰嚣张 · 气焰熏天 · 嚣张跋扈 · 气焰万丈 · 气焰逼人 · 氣焰囂張