嚣张跋扈

xiāo zhāng bá hùhiêu trương bạt hỗ

Hán Việt: hiêu trương bạt hỗ · Pinyin: xiāo zhāng bá hù

Tổng quan

ngạo mạn và chuyên chế

Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 張 (trương) + 跋 (bạt) + 扈 (hỗ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hống hách
  • Google Alex v6 ngạo mạn
  • Tần suất từ ngạo mạn và chuyên chế

Eng

  • Cihui arrogant and despotic
  • Tần suất từ arrogant and despotic

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚣张一时 · 跋扈自恣 · 嚣张气焰 · 跋扈地 · 跋扈的 · 跋扈飛揚 · 跋扈飞扬 · 跋扈恣睢