嚴懲不貸
nghiêm trừng bất thải
Hán Việt: nghiêm trừng bất thải · Pinyin: yán chéng bù dài
Tổng quan
trừng phạt nghiêm khắc (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui trừng phạt nghiêm khắc (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貸,寬恕。「嚴懲不貸」指嚴厲處罰,絕不寬恕。如:「對於知法犯法的人,理應嚴懲不貸。」
Eng
- CC-CEDICT to punish severely (idiom)
- Cihui 嚴懲不貸 ánchéngbùdài f.e. punish mercilessly