嚴格單調函數
nghiêm cách đan điều hàm sổ
Hán Việt: nghiêm cách đan điều hàm sổ · Pinyin: yán gé dān diào hán shù
Tổng quan
Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 格 (cách) + 單 (đan) + 調 (điều) + 函 (hàm) + 數 (sổ)
Hán Việt: nghiêm cách đan điều hàm sổ · Pinyin: yán gé dān diào hán shù
Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 格 (cách) + 單 (đan) + 調 (điều) + 函 (hàm) + 數 (sổ)