囂亂 xiāo luàn·hiêu loạn Hán Việt: hiêu loạn · Pinyin: xiāo luàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喧闹混乱。 Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 亂 (loạn)Pinyinxiāo luànHán Việthiêu loạnCấu tạo囂 + 亂 · hiêu + loạn nghĩa thành phần: hiêu + loạn Từ liên quan Gần nghĩa亂世 · 乱丝 · 亂丟 · 乱乎 · 乱云 · 亂倫 · 亂黨 · 乱兵