囊气

nang khí

Hán Việt: nang khí

Tổng quan

Cấu tạo: 囊 (nang) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí phách
  • Biên soạn grit; strength of character

Eng

  • Cihui 囊氣 ángqì n. <topo.> grit; strength of character

Từ liên quan

Gần nghĩa

囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿 · 囊胚