囊胞性纖維症
nang bào tính tiêm duy chứng
Hán Việt: nang bào tính tiêm duy chứng · Pinyin: náng bāo xìng xiān wéi zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 囊 (nang) + 胞 (bào) + 性 (tính) + 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 症 (chứng)
Hán Việt: nang bào tính tiêm duy chứng · Pinyin: náng bāo xìng xiān wéi zhèng
Cấu tạo: 囊 (nang) + 胞 (bào) + 性 (tính) + 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 症 (chứng)