囚徒困境悖論
tù đồ khốn cảnh bội luận
Hán Việt: tù đồ khốn cảnh bội luận · Pinyin: qiú tú kùn jìng bèi lùn
Tổng quan
Cấu tạo: 囚 (tù) + 徒 (đồ) + 困 (khốn) + 境 (cảnh) + 悖 (bội) + 論 (luận)
Hán Việt: tù đồ khốn cảnh bội luận · Pinyin: qiú tú kùn jìng bèi lùn
Cấu tạo: 囚 (tù) + 徒 (đồ) + 困 (khốn) + 境 (cảnh) + 悖 (bội) + 論 (luận)