四乘

tứ thừa

Hán Việt: tứ thừa

Tổng quan

(術語)梁光宅依法華經譬喻品羊鹿牛及大白牛車之四車,而立四乘教。見四車條。☸

Cấu tạo: 四 (tứ) + 乘 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)梁光宅依法華經譬喻品羊鹿牛及大白牛車之四車,而立四乘教。見四車條。☸
  • Tần suất từ [bktd] tứ thừa (術語)梁光宅依法華經譬喻品羊鹿牛及大白牛車之四車,而立四乘教。見四車條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

四乘家 · 四乘幂 · 四乘十地 · 四乘幂的 · 乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便