四分圆的

tứ phân viên đích

Hán Việt: tứ phân viên đích

Tổng quan

(thuộc) gốc phần tư

Cấu tạo: 四 (tứ) + 分 (phân) + 圓 (viên) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc góc vuông

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quadrantal

Từ liên quan

Gần nghĩa

四分五裂 · 四分五落 · 四分之一 · 四分位数 · 四分位點 · 四分律宗 · 四分音符 · 四分仪