四分律宗

tứ phân luật tông

Hán Việt: tứ phân luật tông

Tổng quan

(流派)此宗以四分律為所依,以曇無德為開祖,道宣大成之。單云律宗者,即此宗也。見律宗條。☸

Cấu tạo: 四 (tứ) + 分 (phân) + 律 (luật) + 宗 (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (流派)此宗以四分律為所依,以曇無德為開祖,道宣大成之。單云律宗者,即此宗也。見律宗條。☸
  • Tần suất từ [bktd] tứ phần luật tông (流派)此宗以四分律為所依,以曇無德為開祖,道宣大成之。單云律宗者,即此宗也。見律宗條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

四分五裂 · 四分五落 · 四分之一 · 四分位数 · 四分位點 · 四分圆的 · 四分音符 · 律宗三家