四千一百三十四
tứ thiên nhất bách tam thập tứ
Hán Việt: tứ thiên nhất bách tam thập tứ · Pinyin: sì qiān yī bǎi sān shí sì
Tổng quan
Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 四 (tứ)
Hán Việt: tứ thiên nhất bách tam thập tứ · Pinyin: sì qiān yī bǎi sān shí sì
Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 四 (tứ)