四千一百二十一

sì qiān yī bǎi èr shí yī tứ thiên nhất bách nhị thập nhất

Hán Việt: tứ thiên nhất bách nhị thập nhất · Pinyin: sì qiān yī bǎi èr shí yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (thiên) + (nhất) + (bách) + (nhị) + (thập) + (nhất)