四千一百五十
tứ thiên nhất bách ngũ thập
Hán Việt: tứ thiên nhất bách ngũ thập · Pinyin: sì qiān yī bǎi wǔ shí
Tổng quan
Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập)
Hán Việt: tứ thiên nhất bách ngũ thập · Pinyin: sì qiān yī bǎi wǔ shí
Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập)