四千七百零九

sì qiān qī bǎi líng jiǔ tứ thiên thất bách linh cửu

Hán Việt: tứ thiên thất bách linh cửu · Pinyin: sì qiān qī bǎi líng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (thiên) + (thất) + (bách) + (linh) + (cửu)