四千八百十一
tứ thiên bát bách thập nhất
Hán Việt: tứ thiên bát bách thập nhất · Pinyin: sì qiān bā bǎi shí yī
Tổng quan
Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 八 (bát) + 百 (bách) + 十 (thập) + 一 (nhất)
Hán Việt: tứ thiên bát bách thập nhất · Pinyin: sì qiān bā bǎi shí yī
Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 八 (bát) + 百 (bách) + 十 (thập) + 一 (nhất)