四千零二十七
tứ thiên linh nhị thập thất
Hán Việt: tứ thiên linh nhị thập thất · Pinyin: sì qiān líng èr shí qī
Tổng quan
Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 七 (thất)
Hán Việt: tứ thiên linh nhị thập thất · Pinyin: sì qiān líng èr shí qī
Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 七 (thất)