四千零二十九
tứ thiên linh nhị thập cửu
Hán Việt: tứ thiên linh nhị thập cửu · Pinyin: sì qiān líng èr shí jiǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 九 (cửu)
Hán Việt: tứ thiên linh nhị thập cửu · Pinyin: sì qiān líng èr shí jiǔ
Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 九 (cửu)