四千零五十六
tứ thiên linh ngũ thập lục
Hán Việt: tứ thiên linh ngũ thập lục · Pinyin: sì qiān líng wǔ shí liù
Tổng quan
Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 六 (lục)
Hán Việt: tứ thiên linh ngũ thập lục · Pinyin: sì qiān líng wǔ shí liù
Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 六 (lục)