四千零六十九
tứ thiên linh lục thập cửu
Hán Việt: tứ thiên linh lục thập cửu · Pinyin: sì qiān líng liù shí jiǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục) + 十 (thập) + 九 (cửu)
Hán Việt: tứ thiên linh lục thập cửu · Pinyin: sì qiān líng liù shí jiǔ
Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục) + 十 (thập) + 九 (cửu)