四壁蕭條

tứ bích tiêu điều

Hán Việt: tứ bích tiêu điều

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (bích) + (tiêu) + (điều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四壁蕭條 ìbìxiāotiáo f.e. as poor as a church mouse

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

家徒四壁 · 家徒壁立