四大會計師行
tứ đại hội kế sư hành
Hán Việt: tứ đại hội kế sư hành · Pinyin: sì dà kuài jì shī xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 四 (tứ) + 大 (đại) + 會 (hội) + 計 (kế) + 師 (sư) + 行 (hành)
Hán Việt: tứ đại hội kế sư hành · Pinyin: sì dà kuài jì shī xíng
Cấu tạo: 四 (tứ) + 大 (đại) + 會 (hội) + 計 (kế) + 師 (sư) + 行 (hành)