四川航空公司
tứ xuyên hàng không công ti
Hán Việt: tứ xuyên hàng không công ti · Pinyin: sì chuān háng kōng gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 四 (tứ) + 川 (xuyên) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: tứ xuyên hàng không công ti · Pinyin: sì chuān háng kōng gōng sī
Cấu tạo: 四 (tứ) + 川 (xuyên) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)