四明十义书科

tứ minh thập nghĩa thư khoa

Hán Việt: tứ minh thập nghĩa thư khoa

Tổng quan

tứ minh thập nghĩa thư khoa (書名)一卷。宋繼忠排。☸

Cấu tạo: (tứ) + (minh) + (thập) + (nghĩa) + (thư) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tứ minh thập nghĩa thư khoa (書名)一卷。宋繼忠排。☸