四肢五官動作
tứ chi ngũ quan động tác
Hán Việt: tứ chi ngũ quan động tác
Tổng quan
Cấu tạo: 四 (tứ) + 肢 (chi) + 五 (ngũ) + 官 (quan) + 動 (động) + 作 (tác)
Nghĩa
Eng
- Cihui 四肢五官動作 ìzhī wǔguān dòngzuò n. bodily gesture
Hán Việt: tứ chi ngũ quan động tác
Cấu tạo: 四 (tứ) + 肢 (chi) + 五 (ngũ) + 官 (quan) + 動 (động) + 作 (tác)