四角化六面體
tứ giác hóa lục diện thể
Hán Việt: tứ giác hóa lục diện thể · Pinyin: sì jiǎo huà liù miàn tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 四 (tứ) + 角 (giác) + 化 (hóa) + 六 (lục) + 面 (diện) + 體 (thể)
Hán Việt: tứ giác hóa lục diện thể · Pinyin: sì jiǎo huà liù miàn tǐ
Cấu tạo: 四 (tứ) + 角 (giác) + 化 (hóa) + 六 (lục) + 面 (diện) + 體 (thể)