四諦十六行相

tứ đế thập lục hành tương

Hán Việt: tứ đế thập lục hành tương

Tổng quan

(名數)觀四諦一諦各有四種之行相,合為十六行相。見十六行相條。☸

Cấu tạo: 四 (tứ) + 谛 (đế) + 十 (thập) + 六 (lục) + 行 (hành) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)觀四諦一諦各有四種之行相,合為十六行相。見十六行相條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

四諦 <cm> · 行相 <cm> · 四諦法 <cm> · 四諦經 <cm>