定位踢球

định vị thích cầu

Hán Việt: định vị thích cầu

Tổng quan

(thể dục,thể thao) cú đặt bóng sút (bóng đá)

Cấu tạo: 定 (định) + 位 (vị) + 踢 (thích) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá phạt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi place-kick

Từ liên quan

Gần nghĩa

定位装置 · 定位器 · 定位桩 · 定位点 · 定位球 · 定位置 · 定位中心 · 定位信标