回不過脖兒來
hồi bất quá bột nhi lai
Hán Việt: hồi bất quá bột nhi lai
Tổng quan
Cấu tạo: 回 (hồi) + 不 (bất) + 過 (quá) + 脖 (bột) + 兒 (nhi) + 來 (lai)
Nghĩa
Eng
- Cihui 回不過脖兒來 uíbùguò bór lai v.p. <topo.> too ashamed to show one's face