回丝 hồi ti Hán Việt: hồi ti Tổng quan xơ bông, bông vụn Cấu tạo: 回 (hồi) + 絲 (ti)Hán Việthồi tiTừ loạidanhCấu tạo回 + 絲 · hồi + ti nghĩa thành phần: hồi + ti Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xơ bôngTần suất từ xơ bông, bông vụnMainlandKaggle Zh-Vi cotton wasteEngTần suất từ cotton waste Từ liên quan Gần nghĩa丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦