回京

huí jīnghồi kinh

Hán Việt: hồi kinh · Pinyin: huí jīng

Tổng quan

trở về kinh thành

Cấu tạo: 回 (hồi) + 京 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về Bắc Kinh

Eng

  • Cihui to return to the capital

Đức

  • Handedict nach Beijing zurückkehren

Từ liên quan

Gần nghĩa

京东 · 京兆 · 京剧 · 京口 · 京味 · 京哈 · 京城 · 京山