京东

jīng dōngkinh đông

Hán Việt: kinh đông · Pinyin: jīng dōng

Tổng quan

Jingdong, công ty thương mại điện tử Trung Quốc

Cấu tạo: 京 (kinh) + 東 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kinh Đông

Eng

  • Cihui Jingdong, Chinese e-commerce company

Từ liên quan

Gần nghĩa

东东 · 东丰 · 东主 · 东丽 · 东乡 · 东亚 · 东京 · 东佃