回收的廢舊塑料
hồi thu đích phế cựu tố liêu
Hán Việt: hồi thu đích phế cựu tố liêu · Pinyin: huí shōu de fèi jiù sù liào
Tổng quan
Cấu tạo: 回 (hồi) + 收 (thu) + 的 (đích) + 廢 (phế) + 舊 (cựu) + 塑 (tố) + 料 (liêu)
Hán Việt: hồi thu đích phế cựu tố liêu · Pinyin: huí shōu de fèi jiù sù liào
Cấu tạo: 回 (hồi) + 收 (thu) + 的 (đích) + 廢 (phế) + 舊 (cựu) + 塑 (tố) + 料 (liêu)